𡄾 Tổng quan cẳn cẳn nhẳn (cằn nhằn) [Eng: to grumble at sth] UnicodeU+2113EBộ thủ30.18Số nét21Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư