𡄾

Tổng quan

cẳn cẳn nhẳn (cằn nhằn) [Eng: to grumble at sth]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư