𡅉 Tổng quan dặng dặng hắng [Eng: clear the throat, hawk] UnicodeU+21149Bộ thủ30.18Số nét21Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư