𡅋 Tổng quan hụm uống một hụm nước [Eng: to drink water in mouthfuls (gulps)] UnicodeU+2114BBộ thủ30.18Số nét21Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư