𡅍 Tổng quan nhẻo nói nheo nhẻo [Eng: to prattle glibly all day long] UnicodeU+2114DBộ thủ30.18Số nét21Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư