𡅐 Tổng quan lành tốt lành [Eng: good] UnicodeU+21150Bộ thủ30.18Số nét21Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư