𡅠 Tổng quan xằng làm xằng, xì xằng [Eng: to do unresonably, so-so] UnicodeU+21160Bộ thủ30.19Số nét22Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư