𡅨
Tổng quan
nàn phàn nàn [Eng: to complain, to carg, to bemoan]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Nghĩa
Nôm
- Bảng Tra Chữ Nôm nằn nằn nì [Eng: to ask insistently]
- Bảng Tra Chữ Nôm nàn phàn nàn [Eng: to complain, to carg, to bemoan]
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư