𡅬 Tổng quan ghẹo trêu ghẹo [Eng: to annoy, to tease] UnicodeU+2116CBộ thủ30.19Số nét22Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư