𡆈 Tổng quan sặc sặc sụa, sặc mùi [Eng: reeking of, reekingly UnicodeU+21188Bộ thủ30.22Số nét25Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư