𡆍 Tổng quan sặc sặc nước [Eng: to be choked by water] UnicodeU+2118DBộ thủ30.22Số nét25Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư