𡆑
Tổng quan
nhâm nhâm nhi [Eng: to sip]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | ngram |
|---|---|
| Phản thiết | 五銜切 |
| Thanh mẫu | 疑 |
| Vận | 銜 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】五銜切【集韻】魚銜切,𠀤音巖。【廣韻】呻吟。【集韻】與㘙同。
Tự hình
- Khải thư
nhâm nhâm nhi [Eng: to sip]
| Hán ngữ Trung cổ | ngram |
|---|---|
| Phản thiết | 五銜切 |
| Thanh mẫu | 疑 |
| Vận | 銜 |
| Đẳng | 2 |
left-right
【廣韻】五銜切【集韻】魚銜切,𠀤音巖。【廣韻】呻吟。【集韻】與㘙同。