𡆗 Tổng quan lạ lạ lùng, lạ kì, lạ mặt [Eng: strange] UnicodeU+21197Bộ thủ30.23Số nét26Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư