𡆙 Tổng quan gièm gièm pha [Eng: to speak ill of] UnicodeU+21199Bộ thủ30.24Số nét27Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư