𡆞 Tổng quan giấu giấu giếm [Eng: to hide] UnicodeU+2119EBộ thủ30.24Số nét27Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư