𡆣
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 得立切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 端 |
Nguồn gốc
surround-full
Khang Hy
【字彙】得立切,音的。動也。○按此字非囚之誤,卽㘝之譌。《字彙》音義,殊無考據。且《說文》有㘝無囚。《正字通》云:《元包經》𡆣,取也。與㘝義相近,入乃又之訛,其說近是。
Tự hình
- Khải thư
| Phản thiết | 得立切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 端 |
surround-full
【字彙】得立切,音的。動也。○按此字非囚之誤,卽㘝之譌。《字彙》音義,殊無考據。且《說文》有㘝無囚。《正字通》云:《元包經》𡆣,取也。與㘝義相近,入乃又之訛,其說近是。