𡆫

Tổng quan

vây vây quanh [Eng: surround, surrounding]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nghĩa

Nôm

  • Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: vây Xuất hiện 2 lần trong Truyện Kiều 1902
  • Lục Vân Tiên Âm Nôm: vây Xuất hiện 20 lần trong Lục Vân Tiên

Nguồn gốc

surround-full

Tự hình

  • Khải thư