𡇈
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | dangh |
|---|---|
| Phản thiết | 徒浪切 |
| Thanh mẫu | 定 |
| Vận | 宕 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
surround-full
Khang Hy
【唐韻】【集韻】【正韻】𠀤徒浪切,音宕。碎石聲也。【集韻】與𡇵同。詳後𡇵字註。 又【玉篇】古文橐字。註詳木部十二畫。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𡇵
| Hán ngữ Trung cổ | dangh |
|---|---|
| Phản thiết | 徒浪切 |
| Thanh mẫu | 定 |
| Vận | 宕 |
| Đẳng | 1 |
surround-full
【唐韻】【集韻】【正韻】𠀤徒浪切,音宕。碎石聲也。【集韻】與𡇵同。詳後𡇵字註。 又【玉篇】古文橐字。註詳木部十二畫。
Dị thể: 𡇵