𡇉
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 呼骨切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 曉 |
Nguồn gốc
surround-full
Khang Hy
【字彙】呼骨切,音忽。與笏同。公及大夫士所搢書,所忽忘,故名。詳竹部笏字註。
Tự hình
- Khải thư
| Phản thiết | 呼骨切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 曉 |
surround-full
【字彙】呼骨切,音忽。與笏同。公及大夫士所搢書,所忽忘,故名。詳竹部笏字註。