𡇤
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 補皿切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 幫 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【字彙補】補皿切,音丙。【穆天子傳】𡇷𡇤爲右。◎按𡇷𡇤與泰𡇤同,古之善禦者。
Tự hình
- Khải thư
| Phản thiết | 補皿切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 幫 |
top-bottom
【字彙補】補皿切,音丙。【穆天子傳】𡇷𡇤爲右。◎按𡇷𡇤與泰𡇤同,古之善禦者。