𡇻 Tổng quan nhốt nhốt lại [Eng: to put somebody into custody/behind bars] UnicodeU+211FBBộ thủ31.8Số nét11Cấu trúcsurround-fullThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc surround-fullTự hìnhKhải thư