𡈣
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | syen |
|---|---|
| Phản thiết | 須緣切 |
| Thanh mẫu | 心 |
| Vận | 仙 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
surround-full
Khang Hy
【唐韻】須緣切【集韻】荀緣切,𠀤音宣。面圓也。或作𩕖𩉃。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | syen |
|---|---|
| Phản thiết | 須緣切 |
| Thanh mẫu | 心 |
| Vận | 仙 |
| Đẳng | 3 |
surround-full
【唐韻】須緣切【集韻】荀緣切,𠀤音宣。面圓也。或作𩕖𩉃。