𡈳
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 丘粉切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 溪 |
Nguồn gốc
surround-full
Khang Hy
【集韻】俱倫切,音麕。【博雅】束也。 又【集韻】苦殞切,音僒。又丘粉切,音𧼐。義𠀤同。 又苦本切,音閫。與𡈢同。成就也。或作𧛃。亦作稛。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𡈢
| Phản thiết | 丘粉切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 溪 |
surround-full
【集韻】俱倫切,音麕。【博雅】束也。 又【集韻】苦殞切,音僒。又丘粉切,音𧼐。義𠀤同。 又苦本切,音閫。與𡈢同。成就也。或作𧛃。亦作稛。
Dị thể: 𡈢