𡈹

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nguồn gốc

overlaid

Khang Hy

【唐韻】籀文囿字。从田中四木,象形也。詳囿字註。

Thuyết Văn

籒文囿。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

艸部從此爲聲。

【𡈹】 Nghĩa: trứu (Đọc sách) văn (Văn vẻ. Như {văn thạ) hữu (Vườn nuôi các giống )

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Lệ thư
  • Khải thư