𡉏

Tổng quan

giẽ giẽ vào lối tắt [Eng: to cleave into shortcut]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngji5
Phản thiết象齒切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】符鄙切【集韻】部鄙切【韻會】郚鄙切,𠀤音否。【說文】毀也。【書·堯典】方命𡉏族。 又【集韻】象齒切,音以。義同。

Tự hình

  • Khải thư