𡉖 Tổng quan cong cái cong [Eng: bent, curved] UnicodeU+21256Bộ thủ32.3Số nét6Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư