𡊳 Tổng quan sành hũ sành [Eng: glazed terra-cotta jar] UnicodeU+212B3Bộ thủ32.5Số nét8Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư