𡊹

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết於眞切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

 〔古文〕:𡎱、𡓓【廣韻】於眞切【集韻】【正韻】伊眞切,𠀤音因。【說文】塞也,抑水使西流也。水性東,以土石障之从西。 又【玉篇】時注切,音樹。又徒候切,音豆。義𠀤同。【類篇】堙㘻𡍯𡋘𠀤同。又煙、𡐲。

Tự hình

  • Khải thư