𡋀 Tổng quan rẫy làm rẫy [Eng: secondary crop-growing hilly land] UnicodeU+212C0Bộ thủ32.6Số nét9Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thưDị thể: 𡓾 · 𡓾