𡋯
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | buot |
|---|---|
| Phản thiết | 蒲沒切 |
| Thanh mẫu | 並 |
| Vận | 沒 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【韻會】𠀤蒲沒切,音孛。【博雅】塵也。一曰塵起貌。或作𡍧。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𡍧
| Hán ngữ Trung cổ | buot |
|---|---|
| Phản thiết | 蒲沒切 |
| Thanh mẫu | 並 |
| Vận | 沒 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【廣韻】【韻會】𠀤蒲沒切,音孛。【博雅】塵也。一曰塵起貌。或作𡍧。
Dị thể: 𡍧