𡌦
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | byoih |
|---|---|
| Phản thiết | 府尾切 |
| Thanh mẫu | 非 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】扶沸切【集韻】府尾切,𠀤音棐。塵也。 又【集韻】父沸切,音斐。義同。
Thuyết Văn
𪋻也。 从土。非聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
塵玉篇作塺。𡌦之言沸也。 房未切。十五部。
【𡌦】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 土 (thổ) | Thanh phù (聲符): 非 (phi) Phiên thiết: 房未切 → phòng + mùi Nghĩa: 𪋻 vậy。 từ thổ (đất)。 phi (không phải) thanh。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𩇭