𡍋 Tổng quan vun vun xới [Eng: to look after, to take care of] UnicodeU+2134BBộ thủ32.8Số nét11Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư