𡍚 Tổng quan lầm lầm than [Eng: miserable, wretched] UnicodeU+2135ABộ thủ32.8Số nét11Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư