𡍜 Tổng quan mùn mùn vẩn, mùn rác [Eng: dust, particle of rubblish] UnicodeU+2135CBộ thủ32.8Số nét11Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư