𡍢 Tổng quan gò gò đất, gò đống [Eng: earth mound, hills and mounds] UnicodeU+21362Bộ thủ32.8Số nét11Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư