𡍫

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổchrik
Phản thiết察色切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】初力切【集韻】【韻會】察色切,𠀤音測。【說文】遏遮也。 又充塞。【梵書·正法念經】𡍫滿充徧。 考證:〔【說文】遮隔也。〕 謹照原文改遏遮也。

Thuyết Văn

遏遮也。 从土。則聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

未聞。 初力切。一部。

【𡍫】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 土 (thổ) | Thanh phù (聲符): 則 (tắc) Phiên thiết: Sơ lực thiết Thượng tự: 初 (sơ) | Hạ tự: 力 (lực) Trung cổ thanh mẫu: 初母 — thứ thanh (次清) Quy tắc: thanh mẫu 's' + vận mẫu 'ưc' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → sắc Suy luận: sức (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: át (Ngăn cấm. Như {cấm á) già (Chận. Như {già kích}) vậy

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𫭮