𡍮

Tổng quan

「垂」的異體字。

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngseoi4
Hán ngữ Trung cổzjye

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 「垂」的異體字。

Nguồn gốc

Khang Hy

【集韻】垂古作𡍮。註詳六畫。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư