𡍼

Tổng quan

【Dịch nghĩa】Bôi 【Khang Hi】[Tập vận 集韻] 沮洳也。一曰飾也。 Thư như dã. Nhất viết sức dã. (Đất trũng. Một nghĩa là bôi trét tô vẽ) 【Phiên thiết】[Quảng vận 廣韻] [Tập vận 集韻] [Vận hội 韻會] [Chính vận 正韻] 同都切,音徒。 Đồng đô thiết, âm Đồ. 【Bộ】Thổ土

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nguồn gốc

top-bottom

Tự hình

  • Khải thư