𡎜 Tổng quan nấm nấm đất [Eng: a handful of soil] UnicodeU+2139CBộ thủ32.9Số nét12Cấu trúcleft-rightThương HiệtGJBJThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư