𡎠 Tổng quan giềng láng giềng [Eng: neighbouring] UnicodeU+213A0Bộ thủ32.9Số nét12Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư