𡎳
Tổng quan
【Dịch nghĩa】Hoà đất 【Khang Hi】[Tập vận 集韻] 水土和也。 Thủy thổ hòa dã. (Nước đất hòa vào nhau) 【Phiên thiết】[Tập vận 集韻] 眤格切,音搦。 Ni cách thiết, âm Nạch 【Bộ】Thổ土
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 眤格切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 泥 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】眤格切,音搦。水土和也。
Tự hình
- Khải thư