𡎴

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônggung3
Phản thiết古送切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】古送切,音貢。地名。或作𡔕。

Tự hình

  • Khải thư