𡎴 Tổng quan UnicodeU+213B4Bộ thủ32.10Số nét13Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Quảng Đônggung3Phản thiết古送切Thanh mẫu見 Nguồn gốc left-rightKhang Hy【集韻】古送切,音貢。地名。或作𡔕。Tự hìnhKhải thư