𡏀 Tổng quan UnicodeU+213C0Bộ thủ32.10Số nét13Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Phản thiết直立切Thanh mẫu澄 Nguồn gốc left-rightKhang Hy【集韻】直立切,音蟄。【博雅】益也。一曰下入貌。Tự hìnhKhải thư