𡏤 Tổng quan nghạch ngạch bậc, hạn ngạch [Eng: class/grade, quota] UnicodeU+213E4Bộ thủ32.10Số nét13Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư