𡏥

Tổng quan

sét đất sét [Eng: clay]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm sét đất sét [Eng: clay]

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư