𡏥 Tổng quan sét đất sét [Eng: clay] UnicodeU+213E5Bộ thủ32.10Số nét13Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nghĩa NômBảng Tra Chữ Nôm sét đất sét [Eng: clay] Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư