𡏮

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổzrau
Phản thiết鉏交切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】鉏交切【集韻】莊交切,𠀤音巢。𡏮陽,地名,在東昌聊城縣西南,傍有巢父墓。

Tự hình

  • Khải thư