𡏲

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

 同墍。

Thuyết Văn

卬涂也。 从土。旣聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

卬各本作仰。今正。卬涂、舉首而涂之。郢人施廣領大袖以仰塗是也。周書杍材曰。旣勤垣墉。惟其塗墍茨。按以艸葢屋曰茨。塗墍茨者、涂其茨之下也。故必卬涂。標有梅傳。墍、取也。假樂傳。墍、息也。皆叚借字。 其冀切。按當云其旣切。十五部。

【𡏲】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 土 (thổ) | Thanh phù (聲符): 旣 (kí) Phiên thiết: 其冀切 → kì + kí Nghĩa: 卬涂 vậy。 từ thổ (đất)。旣 thanh。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Lệ thư
  • Khải thư