𡏳
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | kionx |
|---|---|
| Baxter-Sagart | kˤrə[r] |
| Hán ngữ Thượng cổ | kˤrə[r] |
Nguồn gốc
top-mid-bottom
Khang Hy
堇本字。
Tự hình
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Lệ thư
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | kionx |
|---|---|
| Baxter-Sagart | kˤrə[r] |
| Hán ngữ Thượng cổ | kˤrə[r] |
top-mid-bottom
堇本字。