𡐙 Tổng quan đất đất đai, quả đất, ruộng đất [Eng: land, earth, paddy-field] UnicodeU+21419Bộ thủ32.11Số nét14Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư