𡐚 Tổng quan ngừa ngăn ngừa [Eng: to preclude, to prevent] UnicodeU+2141ABộ thủ32.11Số nét14Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư