𡐞
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | pjet |
|---|---|
| Phản thiết | 幷列切 |
| Thanh mẫu | 幫 |
| Vận | 薛 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】幷列切【集韻】必列切,𠀤音憋。大阜名。【倉頡篇】𡐞阜,在左馮翊沔陽縣北。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | pjet |
|---|---|
| Phản thiết | 幷列切 |
| Thanh mẫu | 幫 |
| Vận | 薛 |
| Đẳng | 3 |
top-bottom
【廣韻】幷列切【集韻】必列切,𠀤音憋。大阜名。【倉頡篇】𡐞阜,在左馮翊沔陽縣北。